Tâm HSK

行驶

xíngshǐ
hành sử
di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)

行驶 (xíngshǐ, Hán Việt: hành sử) nghĩa là di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

行 hành · 58 từ

驶 sử · 2 từ