Tâm HSK

超出

chāochū
siêu xuất
vượt quá; vượt ra ngoài; đi quá xa

超出 (chāochū, Hán Việt: siêu xuất) nghĩa là vượt quá; vượt ra ngoài; đi quá xa. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

超 siêu · 10 từ

出 xuất · 95 từ