Tâm HSK

超标

chāobiāo
siêu tiêu
vượt quá giới hạn; vượt mức chấp nhận; quá mức

超标 (chāobiāo, Hán Việt: siêu tiêu) nghĩa là vượt quá giới hạn; vượt mức chấp nhận; quá mức. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

超 siêu · 10 từ

标 tiêu · 19 từ