Tâm HSK

免除

miǎnchú
miễn trừ
ngăn chặn; tránh; miễn

免除 (miǎnchú, Hán Việt: miễn trừ) nghĩa là ngăn chặn; tránh; miễn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

免 miễn · 15 từ

除 trừ · 22 từ