Tâm HSK

除了

chúle
trừ liễu
ngoài ra; ngoài (... còn...); thêm vào

除了 (chúle, Hán Việt: trừ liễu) nghĩa là ngoài ra; ngoài (... còn...); thêm vào. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

除 trừ · 22 từ

了 liễu · 23 từ