除了 (chúle, Hán Việt: trừ liễu) nghĩa là ngoài ra; ngoài (... còn...); thêm vào. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
除 trừ · 22 từ
删除shānchúxóa除夕chúxīđêm giao thừa âm lịch除非chúfēichỉ nếu排除páichúloại bỏ消除xiāochúloại bỏ拆除chāichúphá dỡ解除jiěchúloại bỏ切除qiēchúcắt bỏ