了解 (liǎojiě, Hán Việt: liễu giải) nghĩa là hiểu; nhận ra; tìm hiểu. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
了 liễu · 23 từ
为了wèileđể除了chúlengoài ra受不了shòubùliǎokhông chịu nổi了不起liǎobuqǐkinh ngạc不得了bùdéliǎocực kỳ nghiêm trọng得了déleđược rồi!算了suànleđể vậy đi极了jílecực kỳ