Tâm HSK

了解

liǎojiě
liễu giải
hiểu; nhận ra; tìm hiểu

了解 (liǎojiě, Hán Việt: liễu giải) nghĩa là hiểu; nhận ra; tìm hiểu. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

了 liễu · 23 từ

解 giải · 34 từ