Tâm HSK

解读

jiědú
giải độc
giải mã; phân tích; diễn giải

解读 (jiědú, Hán Việt: giải độc) nghĩa là giải mã; phân tích; diễn giải. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

解 giải · 34 từ

读 độc · 10 từ