Tâm HSK

阅读

yuèdú
duyệt độc
đọc; việc đọc

阅读 (yuèdú, Hán Việt: duyệt độc) nghĩa là đọc; việc đọc. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

阅 duyệt · 3 từ

读 độc · 10 từ