Tâm HSK

家乡

jiāxiāng
gia hương
quê hương; nơi sinh

家乡 (jiāxiāng, Hán Việt: gia hương) nghĩa là quê hương; nơi sinh. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

家 gia · 49 từ

乡 hương · 9 từ