Tâm HSK

城乡

chéngxiāng
thành hương
thành thị và nông thôn

城乡 (chéngxiāng, Hán Việt: thành hương) nghĩa là thành thị và nông thôn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

城 thành · 9 từ

乡 hương · 9 từ