Tâm HSK

城区

chéngqū
thành khu
quận thành phố; khu vực đô thị

城区 (chéngqū, Hán Việt: thành khu) nghĩa là quận thành phố; khu vực đô thị. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

城 thành · 9 từ

区 khu · 15 từ