Tâm HSK

城墙

chéngqiáng
thành tường
tường thành

城墙 (chéngqiáng, Hán Việt: thành tường) nghĩa là tường thành. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

城 thành · 9 từ

墙 tường · 4 từ