墙壁 (qiángbì, Hán Việt: tường bích) nghĩa là tường. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
墙壁 (qiángbì, Hán Việt: tường bích) nghĩa là tường. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.