Tâm HSK

悬崖峭壁

xuányáqiàobì
huyền nhai tiễu bích
vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)

悬崖峭壁 (xuányáqiàobì, Hán Việt: huyền nhai tiễu bích) nghĩa là vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

悬 huyền · 5 từ

崖 nhai · 2 từ

峭 tiễu · 2 từ

壁 bích · 5 từ