Tâm HSK

隔壁

gébì
cách bích
nhà bên cạnh; hàng xóm

隔壁 (gébì, Hán Việt: cách bích) nghĩa là nhà bên cạnh; hàng xóm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

隔 cách · 6 từ

壁 bích · 5 từ