Tâm HSK

隔阂

géhé
cách ngại
hiểu lầm; tách biệt; rào cản (ngôn ngữ, v.v.)

隔阂 (géhé, Hán Việt: cách ngại) nghĩa là hiểu lầm; tách biệt; rào cản (ngôn ngữ, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

隔 cách · 6 từ