Tâm HSK

隔离

gélí
cách li
tách biệt; cách ly

隔离 (gélí, Hán Việt: cách li) nghĩa là tách biệt; cách ly. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

隔 cách · 6 từ

离 li · 13 từ