Tâm HSK

人性

rénxìng
nhân tính
bản chất con người; nhân tính; con người

人性 (rénxìng, Hán Việt: nhân tính) nghĩa là bản chất con người; nhân tính; con người. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

性 tính · 37 từ