性别 (xìngbié, Hán Việt: tính biệt) nghĩa là giới tính. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
性 tính · 37 từ
女性nǚxìngphụ nữ男性nánxìnggiới tính nam性格xìnggébản chất个性gèxìngcá tính性质xìngzhìbản chất一次性yīcìxìngmột lần理性lǐxìnglý trí性能xìngnéngchức năng