Tâm HSK

性别

xìngbié
tính biệt
giới tính

性别 (xìngbié, Hán Việt: tính biệt) nghĩa là giới tính. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

性 tính · 37 từ

别 biệt · 26 từ