Tâm HSK

性能

xìngnéng
tính năng
chức năng; hiệu suất; hành vi

性能 (xìngnéng, Hán Việt: tính năng) nghĩa là chức năng; hiệu suất; hành vi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

性 tính · 37 từ

能 năng · 36 từ