Tâm HSK

能力

nénglì
năng lực
năng lực; khả năng

能力 (nénglì, Hán Việt: năng lực) nghĩa là năng lực; khả năng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

能 năng · 36 từ

力 lực · 64 từ