Tâm HSK

努力

nǔlì
nỗ lực
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; tận tụy

努力 (nǔlì, Hán Việt: nỗ lực) nghĩa là nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; tận tụy. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

力 lực · 64 từ