努力 (nǔlì, Hán Việt: nỗ lực) nghĩa là nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; tận tụy. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
努力 (nǔlì, Hán Việt: nỗ lực) nghĩa là nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; tận tụy. Đây là từ vựng HSK 3.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.