Tâm HSK

压力

yālì
áp lực
áp lực

压力 (yālì, Hán Việt: áp lực) nghĩa là áp lực. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

压 áp · 16 từ

力 lực · 64 từ