压力 (yālì, Hán Việt: áp lực) nghĩa là áp lực. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
压 áp · 16 từ
压岁钱yāsuìqiántiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm…血压xuèyāhuyết áp压缩yāsuōnén减压jiǎnyāgiảm áp lực压抑yāyìkiềm chế hoặc đè nén cảm xúc压迫yāpòáp bức压制yāzhìkiềm chế高压gāoyāáp suất cao