Tâm HSK

压迫

yāpò
áp bách
áp bức; đàn áp; đè nén

压迫 (yāpò, Hán Việt: áp bách) nghĩa là áp bức; đàn áp; đè nén. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

压 áp · 16 từ

迫 bách · 12 từ