Tâm HSK

迫害

pòhài
bách hại
bức hại; ngược đãi

迫害 (pòhài, Hán Việt: bách hại) nghĩa là bức hại; ngược đãi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

迫 bách · 12 từ

害 hại · 21 từ