迫害 (pòhài, Hán Việt: bách hại) nghĩa là bức hại; ngược đãi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
迫 bách · 12 từ
强迫qiǎngpòbắt buộc被迫bèipòbị ép buộc迫切pòqièkhẩn cấp压迫yāpòáp bức迫使pòshǐbuộc phải迫不及待pòbùjídàinóng lòng紧迫jǐnpòcấp bách逼迫bīpòép buộc