Tâm HSK

强迫

qiǎngpò
cường bách
bắt buộc; cưỡng ép

强迫 (qiǎngpò, Hán Việt: cường bách) nghĩa là bắt buộc; cưỡng ép. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

强 cường · 27 từ

迫 bách · 12 từ