Tâm HSK

增强

zēngqiáng
tăng cường
tăng cường; làm mạnh thêm

增强 (zēngqiáng, Hán Việt: tăng cường) nghĩa là tăng cường; làm mạnh thêm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

增 tăng · 12 từ

强 cường · 27 từ