Tâm HSK

姿势

zīshì
tư thế
tư thế; vị trí

姿势 (zīshì, Hán Việt: tư thế) nghĩa là tư thế; vị trí. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

姿 tư · 2 từ

势 thế · 19 từ