Tâm HSK

具备

jùbèi
cụ bị
có; sở hữu; trang bị

具备 (jùbèi, Hán Việt: cụ bị) nghĩa là có; sở hữu; trang bị. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

具 cụ · 10 từ

备 bị · 18 từ