Tâm HSK

配备

pèibèi
phối bị
phân bổ; cung cấp; trang bị

配备 (pèibèi, Hán Việt: phối bị) nghĩa là phân bổ; cung cấp; trang bị. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

配 phối · 12 từ

备 bị · 18 từ