Tâm HSK

后备

hòubèi
hậu bị
dự bị; dự phòng

后备 (hòubèi, Hán Việt: hậu bị) nghĩa là dự bị; dự phòng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 后备

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

后 hậu · 51 từ

备 bị · 18 từ