Tâm HSK

设备

shèbèi
thiết bị
thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt

设备 (shèbèi, Hán Việt: thiết bị) nghĩa là thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

设 thiết · 14 từ

备 bị · 18 từ