Tâm HSK

设想

shèxiǎng
thiết tưởng
tưởng tượng; giả định; hình dung

设想 (shèxiǎng, Hán Việt: thiết tưởng) nghĩa là tưởng tượng; giả định; hình dung. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

设 thiết · 14 từ

想 tưởng · 28 từ