Tâm HSK

梦想

mèngxiǎng
mộng tưởng
(bóng) mơ ước; giấc mơ

梦想 (mèngxiǎng, Hán Việt: mộng tưởng) nghĩa là (bóng) mơ ước; giấc mơ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

梦 mộng · 4 từ

想 tưởng · 28 từ