想象 (xiǎngxiàng, Hán Việt: tưởng tượng) nghĩa là tưởng tượng; hình dung; trí tưởng tượng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
想 tưởng · 28 từ
想法xiǎngfǎcách nghĩ梦想mèngxiǎngmơ ước理想lǐxiǎngmột lý tưởng思想sīxiǎngsuy nghĩ想念xiǎngniànnhớ幻想huànxiǎngmơ tưởng联想liánxiǎngliên tưởng设想shèxiǎngtưởng tượng