Tâm HSK

想象

xiǎngxiàng
tưởng tượng
tưởng tượng; hình dung; trí tưởng tượng

想象 (xiǎngxiàng, Hán Việt: tưởng tượng) nghĩa là tưởng tượng; hình dung; trí tưởng tượng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

想 tưởng · 28 từ

象 tượng · 12 từ