印象 (yìnxiàng, Hán Việt: ấn tượng) nghĩa là ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí); một ký ức. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
印 ấn · 9 từ
打印dǎyìnđóng dấu复印fùyìnsao chép打印机dǎyìnjīmáy in印刷yìnshuāin ấn脚印jiǎoyìndấu chân印章yìnzhāngcon dấu印证yìnzhèngxác nhận印刷术yìnshuāshùin