Tâm HSK

象征

xiàngzhēng
tượng chinh
biểu tượng; ký hiệu; vật tượng trưng

象征 (xiàngzhēng, Hán Việt: tượng chinh) nghĩa là biểu tượng; ký hiệu; vật tượng trưng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

象 tượng · 12 từ

征 chinh · 7 từ