Tâm HSK

小型

xiǎoxíng
tiểu hình
quy mô nhỏ; kích thước nhỏ

小型 (xiǎoxíng, Hán Việt: tiểu hình) nghĩa là quy mô nhỏ; kích thước nhỏ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

小 tiểu · 45 từ

型 hình · 18 từ