Tâm HSK

类型

lèixíng
loại hình
loại; kiểu; loại hình; (lập trình máy tính) kiểu dữ liệu

类型 (lèixíng, Hán Việt: loại hình) nghĩa là loại; kiểu; loại hình; (lập trình máy tính) kiểu dữ liệu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

类 loại · 9 từ

型 hình · 18 từ