诗 shīthibài thơ; thơ; thi ca HSK 5 诗 (shī, Hán Việt: thi) nghĩa là bài thơ; thơ; thi ca. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 诗 Cụm từ thường gặp có 诗诗人shīrénnhà thơ诗歌shīgēbài thơ