Tâm HSK

诗人

shīrén
thi nhân
nhà thơ; thi sĩ

诗人 (shīrén, Hán Việt: thi nhân) nghĩa là nhà thơ; thi sĩ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

诗 thi · 2 từ

人 nhân · 142 từ