Tâm HSK

打断

dǎduàn
đả đoạn
gián đoạn; ngắt lời; bẻ gãy

打断 (dǎduàn, Hán Việt: đả đoạn) nghĩa là gián đoạn; ngắt lời; bẻ gãy. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

打 đả · 45 từ

断 đoạn · 16 từ