Tâm HSK

中断

zhōngduàn
trung đoạn
cắt ngắn; ngừng lại; gián đoạn

中断 (zhōngduàn, Hán Việt: trung đoạn) nghĩa là cắt ngắn; ngừng lại; gián đoạn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

中 trung · 51 từ

断 đoạn · 16 từ