Tâm HSK

不断

bùduàn
bất đoạn
không ngừng; không gián đoạn; liên tục

不断 (bùduàn, Hán Việt: bất đoạn) nghĩa là không ngừng; không gián đoạn; liên tục. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 不断

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

断 đoạn · 16 từ