Tâm HSK

内容

nèiróng
nội dung
nội dung; bản chất; chi tiết

内容 (nèiróng, Hán Việt: nội dung) nghĩa là nội dung; bản chất; chi tiết. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

内 nội · 21 từ

容 dung · 24 từ