Tâm HSK

内科

nèikē
nội khoa
nội khoa; y học tổng quát

内科 (nèikē, Hán Việt: nội khoa) nghĩa là nội khoa; y học tổng quát. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

内 nội · 21 từ

科 khoa · 19 từ