科技 (kējì, Hán Việt: khoa kĩ) nghĩa là khoa học và công nghệ. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 科技
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
科 khoa · 19 từ
科学kēxuékhoa học本科běnkēkhóa học đại học科研kēyánnghiên cứu学科xuékēmôn học外科wàikēphẫu thuật科幻kēhuànkhoa học viễn tưởng儿科érkēkhoa nhi内科nèikēnội khoa