Tâm HSK

杂技

zájì
tạp kĩ
xiếc

杂技 (zájì, Hán Việt: tạp kĩ) nghĩa là xiếc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

杂 tạp · 8 từ

技 kĩ · 12 từ