杂技 (zájì, Hán Việt: tạp kĩ) nghĩa là xiếc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
杂 tạp · 8 từ
杂志zázhìtạp chí复杂fùzáphức tạp杂交zájiāolai tạo嘈杂cáozáồn ào夹杂jiāzátrộn lẫn错综复杂cuòzōngfùzárắc rối và phức tạp杂乱无章záluànwúzhānglộn xộn không có trật tự