错综复杂 (cuòzōngfùzá, Hán Việt: thác tống phục tạp) nghĩa là rắc rối và phức tạp (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
错 thác · 12 từ
不错búcuòkhá tốt错误cuòwùsai lầm错过cuòguòbỏ lỡ认错rèncuòthừa nhận sai lầm没错méicuòđúng rồi过错guòcuòlỗi差错chācuòlỗi错觉cuòjuénhầm lẫn
综 tống · 3 từ
复 phục · 22 từ
复习fùxíxem lại复杂fùzáphức tạp回复huífùtrả lời复印fùyìnsao chép恢复huīfùkhôi phục重复chóngfùlặp lại反复fǎnfùlặp đi lặp lại复制fùzhìnhân bản