Tâm HSK

错误

cuòwù
thác ngộ
sai lầm; sai; không đúng; lỗi; sai sót

错误 (cuòwù, Hán Việt: thác ngộ) nghĩa là sai lầm; sai; không đúng; lỗi; sai sót. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

错 thác · 12 từ

误 ngộ · 9 từ